Đang tải điểm chuẩn…
Đang tải điểm chuẩn…
| Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| Sư phạm tiếng Anh | A01; D01; D07; D08; D14; D15 | 28.12 |
| Sư phạm tiếng Trung Quốc | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D04; D45; D65 | 28.11 |
| Sư phạm tiếng Đức | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D05; D41; D61 | 26.1 |
| Sư phạm tiếng Nhật | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D06; D43; D63 | 27.1 |
| Sư phạm tiếng Hàn Quốc | A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5 | 27.6 |
| Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | A01; D01; D07; D08; D14; D15 | 22.26 |
| Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D07; D08; D14; D15 | 25.92 |
| Ngôn ngữ Nga | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D02; D42; D62 | 22.15 |
| Ngôn ngữ Pháp | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D03; D44; D64 | 21.45 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D04; D45; D65 | 25.65 |
| Ngôn ngữ Đức | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D05; D41; D61 | 22.8 |
| Ngôn ngữ Nhật | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D06; D43; D63 | 23 |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5 | 24.3 |
| Ngôn ngữ Ả Rập | A01; D01; D07; D08; D14; D15 | 21.05 |
| Tâm lý học giáo dục | D15, D14, D07, D01, D08, A01, D09, D10, D84, D11, D12, D13, D66 | 22.05 |
| Truyền thông quốc tế | A01; D01; D07; D08; D14; D15 | 24.49 |
Nguồn: Tuyensinh247 · Lấy lúc 04:58 10/10/2026
Điểm chuẩn do trường công bố; thang điểm khác nhau giữa các phương thức (ví dụ thang 30, thang 100). Hãy đối chiếu thông báo chính thức của trường trước khi nộp hồ sơ.