Đang tải điểm chuẩn…
Đang tải điểm chuẩn…
| Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| Luật (Thí sinh miền Bắc) | C00 | 28.2 |
| Luật (Thí sinh miền Bắc) | C01; D01 | 30.46 |
| Luật (Thí sinh miền Bắc) | C03 | 29.33 |
| Luật (Thí sinh miền Nam) | C00 | 27.3 |
| Luật (Thí sinh miền Nam) | C01; D01 | 29.56 |
| Luật (Thí sinh miền Nam) | C03 | 28.43 |
| Biên phòng (Quân khu 4) | A01 | 29.91 |
| Biên phòng (Quân khu 5) | A01 | 30.02 |
| Biên phòng (Quân khu 7) | A01 | 29.52 |
| Biên phòng (Quân khu 9) | A01 | 29.91 |
| Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | A01 | 31.33 |
| Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | C00 | 27.94 |
| Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | C01; D01 | 30.2 |
| Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | C03 | 29.07 |
| Biên phòng (Quân khu 4) | C00 | 26.52 |
| Biên phòng (Quân khu 5) | C00 | 26.63 |
| Biên phòng (Quân khu 7) | C00 | 26.13 |
| Biên phòng (Quân khu 9) | C00 | 26.52 |
| Biên phòng (Quân khu 4) | C01; D01 | 28.78 |
| Biên phòng (Quân khu 5) | C01; D01 | 28.89 |
| Biên phòng (Quân khu 7) | C01; D01 | 28.39 |
| Biên phòng (Quân khu 9) | C01; D01 | 28.78 |
| Biên phòng (Quân khu 4) | C03 | 27.65 |
| Biên phòng (Quân khu 5) | C03 | 27.76 |
| Biên phòng (Quân khu 7) | C03 | 27.26 |
| Biên phòng (Quân khu 9) | C03 | 27.65 |
Nguồn: Tuyensinh247 · Lấy lúc 04:53 10/10/2026
Điểm chuẩn do trường công bố; thang điểm khác nhau giữa các phương thức (ví dụ thang 30, thang 100). Hãy đối chiếu thông báo chính thức của trường trước khi nộp hồ sơ.